ford focus - hatchback -1 ngt1 ngt2 nt1 nt2 nt3

Kích thước & Trọng lượng
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Dài x rộng x cao (mm)453x 183x 14844534x 1823x 14844534x 1823 x 14844358x 1823 x 14844358x 1823 x 1484
Chiều dài cơ sở (mm))26482648264826482648
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)1559/ 15441559/ 15441559/ 15441559/ 15441559/ 1544
Hệ thống láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái thủy lựcTrợ lực lái điệnTrợ lực lái thủy lựcTrợ lực lái điện
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)1535 / 15311535 / 15311535 / 15311535 / 1531
Động cơ
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Dung tích xi lanh (cc)15961596199915961999
Kiểu động cơXăng 1.6L Duratec 16 vanXăng 1.6L Duratec 16 vanXăng 1.6L Duratec 16 vanXăng 1.6L Duratec 16 vanXăng 1.6L Duratec 16 van
Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)125 @ 6000125@ 6000170@ 6600125@6000170@ 6600
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)159 @ 4000159 @ 4000202@ 4450159@4000202@ 4450
Hộp sốHộp số tay 5 cấpHộp số tự động 6 cấp ly hợp képHộp số tự động 6 cấp ly hợp képHộp số tự động 6 cấp ly hợp képHộp số tự động 6 cấp ly hợp kép
Hệ thống phanh
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Hệ thống phanh trước sauĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử ( ESP)Không
Hệ thống giảm xóc
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
TrướcĐộc lập kiểu MacphersonĐộc lập kiểu MacphersonĐộc lập kiểu MacPhersonĐộc lập kiểu MacPhersonĐộc lập kiểu MacPherson
SauLiên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằngLiên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằngLiên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằngLiên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằngLiên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Lốp
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Lốp xe205/60 R16205/60 R16″205/60 R16″205/60 R16″205/60 R17″
Bánh xeVành thép 16″Vành mâm đúc hợp kim 16″Vành mâm đúc hợp kim 16″Vành mâm đúc hợp kim 16″Vành mâm đúc hợp kim 17″
Các thông số khác
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Dung tích thùng xăng (L)55555555
Trang thiết bị an toàn
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Hệ thống túi khí đôi phía trước
Túi khí bên hông cho hành khách trướckhôngkhôngkhông
Hệ thống khởi hành ngang dốckhông
Hệ thống kiểm soát hướng lực kéo
Hệ thống hỗ trợ tự động đỗ xekhôngkhôngkhông
Đèn pha tự bật khi trời tốikhôngkhôngkhông
Khoá cửa điện điều khiển từ xa
Hệ thống kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăngkhôngkhôngkhông
Các trang thiết bị tiện nghi
Focus 1.6L Ambiente 5MTFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Titanium+ 6PSFocus 1.6L Trend 6PSFocus 2.0L Sport+ 6PS
Bảng điều khiển trung tâm tích hợp Cd 1 đĩa/đài AM/FM
Kết nối USBThêm cổng AUXThêm cổng AUXThêm cổng AUXThêm cổng AUX
Màn hình hiển thị đa năng3.5″ Dot MatrixMàn hình TFT 4.2″3.5″ Dot MatrixMàn hình TFT 4.2″
Hệ thống loa46969
Ford Focus 1.6L 5 cửa was last modified: April 27th, 2016 by dat

Comments

comments